oanh tạc

Học thuật
Thân thiện
oanh tạc

Một chiếc máy bay ném bom đang oanh tạc mục tiêu quân sự.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thả bom từ máy bay xuống một mục tiêu: Hành động dùng máy bay quân sự để ném bom, tấn công từ trên không xuống một khu vực hoặc mục tiêu cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Không quân đã oanh tạc các vị trí của địch suốt đêm.
    • Thành phố bị oanh tạc dữ dội trong chiến tranh.
    • Máy bay ném bom chuẩn bị cất cánh để thực hiện nhiệm vụ oanh tạc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị oanh tạc": trạng thái bị tấn công bằng bom từ trên không.
    • Căn cứ quân sự đã bị oanh tạc liên tục trong ba ngày.
  • "cuộc oanh tạc": (danh từ hóa) chỉ đợt tấn công bằng bom từ trên không.
    • Cuộc oanh tạc đó đã phá hủy hoàn toàn cây cầu.
  • "tập kích oanh tạc": cụm từ chuyên ngành quân sự chỉ một đợt tấn công bất ngờ bằng máy bay ném bom.
    • Đơn vị phòng không luôn trong tư thế sẵn sàng đối phó với các đợt tập kích oanh tạc.
Biến thể từ gần giống
  • Oanh kích (động từ): Tấn công bằng máy bay chiến đấu, thường bao hàm cả ném bom bắn rocket. Nghĩa rộng hơn thường dùng trong văn phong báo chí, tường thuật.
    • Máy bay oanh kích các đoàn xe tiếp tế của địch.
  • Ném bom (động từ): Hành động thả bom xuống, có thể từ máy bay hoặc bằng các phương tiện khác. Từ thông dụng rộng nghĩa hơn.
    • Máy bay ném bom xuống kho đạn.
Từ đồng nghĩa
  • Ném bom: (từ thông dụng) thả bom từ trên cao xuống.
  • Tấn công bằng không quân: (cụm từ mô tả) dùng lực lượng không quân để tấn công.
Từ trái nghĩa
  • Phòng không: hành động hoặc hệ thống chống lại các cuộc tấn công từ trên không.
  • Bảo vệ: giữ gìn, che chở khỏi sự tấn công.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "oanh tạc" mang sắc thái mạnh, thường được dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, xung đột quân sự hoặc trong các bản tin, tài liệu lịch sử.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành quân sự, ít khi được dùng trong đời sống hàng ngày.
oanh tạc

Một chiếc máy bay ném bom đang oanh tạc mục tiêu quân sự.

  1. Thả bom từ máy bay xuống.